10 từ tiếng anh có nguồn gốc từ sân khấu

10 thuật ngữ có nguồn gốc từ sân khấu

Từ entrepreneur (nhà doanh nghiệp) là “undertaker” theo nghĩa đen – không phải theo nghĩa là người làm dịch vụ tang lễ, mà là người đảm nhận một hoạt động hay nhiệm vụ cụ thể nào đó. Theo nghĩa đen đó, từ này (đánh vần là enterprenour) xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 nhưng dường như không được sử dụng nhiều.

Cho đến đầu thế kỷ 19, nó mới trở nên phổ biến và được sử dụng để chỉ những nhà sản xuất kịch và ông bầu – những người tài trợ và điều hành những hang sản xuất âm nhạc, trước khi nghĩa “người sở hữu và điều hành doanh nghiệp riêng của mình” xuất hiện vào những năm 1850. Nhưng nhà doanh nghiệp không phải là từ duy nhất có nghĩa gốc từ sân khấu, và dưới đây là 10 thuật ngữ cũng có nguồn gốc từ sân khấu.

1. Background

Từ background xuất hiện lần đầu tiên trên sân khấu từ năm 1671, trong một vở hài kịch được tái hiện lại của William Wycherley có tên là Love In A Wood (“Ranger rút lui về hậu cảnh”), ý chỉ chỗ trong cùng của sân khấu.

Qua thời gian, từ này trở nên ít rõ rang hơn, nói về mọi thứ nằm sau trọng tâm hay điểm chính: Nó được tìm thấy trong một tác phẩm điêu khắc của Rembrandt vào giữa những năm 1700; để chỉ bất kỳ vị trí không liên kết và không rõ ràng vào cuối những năm 1700 và để chỉ quá trình lớn lên hoặc hoàn cảnh của một cá nhân nào đó vào đầu những năm 1900.

2. Barnstorming

Từ gốc barnstormers ban đầu để chỉ những diễn viên và người biểu diễn lưu động – những người đi khắp các miền quê của nước Mỹ, dừng lại để biểu diễn những chương trình, triển lãm và diễn thuyết trong những chuồng ngựa và những tòa nhà lớn khác.

Việc sử dụng từ ngữ này nhanh chóng lan rộng qua lĩnh vực chính trị, với barnstorming xuất hiện lần đầu trong một tour bầu cử trong cuối những năm 1890, và sau đó đến ngành hàng không vào đầu những năm 1920 khi lần đầu đề cập đến những người trình diễn mạo hiểm – người sẽ thực hiện những trò nguy hiểm chết người chỉ để mua vui cho đám đông.

3. Blackout

Mặc dù động từ “to black out” có từ những năm 1800, ghi chú lâu đời nhất của từ blackout trong tiếng Anh là từ sân khấu, chỉ về việc sân khấu tối đen lại khi chuyển cảnh hay chuyển động tác.

Theo nghĩa đó, từ này lần đầu tiên được ghi lại trong một lá thư của George Benard Shaw gửi cho nhà sản xuất và giám đốc Granville Barker vào năm 1913, để nói về mối quan tâm của ông ấy về việc sử dụng một cảnh lặp lại khi sản xuất vở kịch Androcles and the Lion: “Khi càng nghĩ về việc chuyển cảnh thì tôi càng thấy nó khó thực hiện như thế nào … Trừ khi họ (ý chỉ khán giả) tập trung vào sân khấu và cầu thang, thì lúc đó phải có một màn chuyển đen”.

4. Catastrophe

Từ gốc Catastrophe ban đầu để chỉ một cốt truyện hay câu chuyện mà ở đó, một sự kiện (không nhất thiết phải là bi kịch hay thảm khốc) xảy ra và sẽ đem tới kết cục của tác phẩm. Từ này lần đầu được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa này vào cuối thế kỳ 16, nhưng có nghĩa gốc từ một bộ phim truyền hình về Hy Lạp cổ đại. Nó có nguồn gốc từ Hy Lạp – katastrophe – có nghĩa đen là “sự lật đổ”.

5. Explode

Explode có chung nguồn gốc với một số từ như applaud plaudit (động từ Latin plaudere – nghĩa là “vỗ tay”), và ở những năm đầu thế kỷ 17, nó có nghĩa là “vỗ tay hay khen ngợi một diễn viên/người biểu diễn trên sân khấu”. Qua thời gian, việc sử dụng từ này trở nên phổ biến và tượng hình hơn, đầu tiên nghĩa là “chế nhạo” hay “hắt hủi”, rồi sau đó là “tỏa ra” hay “đuổi đi một cách kịch liệt”, và cuối cùng là “nổ tung” hay “cháy lên kèm theo âm thanh lớn” – nghĩa này được ghi nhận lần đầu tiên vào cuối những năm 1700.

6. Hokum

Hokum có thể có nguồn gốc từ bunkum (có thể với một số ảnh hưởng từ từ hocus-pocus), và xuất hiện lần đầu trong tiếng lóng trên sân khấu ở Mỹ vào đầu những năm 1900, ý chỉ bất kỳ bài phát biểu quá cường điệu hay dụng cụ sân khấu dùng để kích thích phản ứng của khán giả. Từ đó, từ này được dùng để miêu tả những thứ có vẻ ấn tượng hoặc có ý nghĩa nhưng thực ra lại có rất ít giá trị, và cuối cùng là chỉ những thứ “vô nghĩa” hoặc “rác rưởi”.

7. Hypocrisy

Hypocrisy là từ được mượn từ tiếng Pháp sang tiếng Anh từ đầu thế kỳ 13, nhưng nguồn gốc của nó là từ một từ trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “diễn trên sân khấu”. Ngày nay, ý nghĩa chỉ về một người giả vờ hay làm ra vẻ đáng thương vẫn còn tồn tại.

8. Machinery

Trước khi có nghĩa chỉ về máy móc hay kỹ thuật, từ machinery từng chỉ mang ý nghĩa nói về những thiết bị và dụng cụ trong rạp phim dùng để tạo ra nhiều hiệu ứng trên sân khấu. Với nghĩa gốc này, machinery được lấy cảm hứng từ “vị thần của máy móc” hay deus ex machina, một thiết bị được sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại để treo những diễn viên đóng vai những vị thần trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn; và cuối cùng, thuật ngữ deus ex machina tự nó đã chỉ đến việc chuyển phân cảnh ở phút cuối của phần giới thiệu nhân vật.

9. Protagonist

Từ Hy Lạp cổ đại protagonistes được dùng để miêu tả diễn viên chính của một vở kịch và đây cũng là nghĩa gốc của từ protagonist khi nó lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào những năm cuối 1600 (nhân vật quan trọng thứ hai là deuteragonist và thứ ba là tritagonist). Mặc dù ngày nay, nó vẫn được sử dụng với nghĩa như vậy nhưng protagonist cũng được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ người nổi bật hay kẻ chỉ làm bù nhìn, hoặc đơn giản để chỉ người hỗ trợ hay người tán thành một điều gì đó.

10. Showboat

Từ showboats (tàu chạy trên sông hay tàu chạy bằng hơi trên sân khấu sẽ được đưa ra để biểu diễn) xuất hiện ở Mỹ vào giữa những năm 1800. Xuất phát từ những điều đó, việc sử dụng từ showboat như là một động từ để chỉ việc “khoe khoang” hay “thể hiện”, và một từ khác để chỉ một người biểu diễn trước đám đông hay thu hút sự chú ý, và nó lần đầu tiên xuất hiện trong ấn phẩm vào những năm 1950.

Danh sách này được thực hiện vào năm 2016.

Nguồn: mentalfloss.com

Leave a Reply

%d bloggers like this: